Your Majesty
giọng máy của trình duyệt
Your Majesty nghĩa là tâu bệ hạ, tâu hoàng đế, bệ hạ.
Nghĩa của Your Majesty
Đại từ
- Tâu Bệ hạ, tâu Hoàng đế, tâu Hoàng hậu (tiếng tôn xưng).
Danh từ riêng
- trang trọng Bệ hạ.
Câu hỏi thường gặp
Your Majesty nghĩa là gì?
Your Majesty (đại từ, danh từ riêng) nghĩa là tâu bệ hạ, tâu hoàng đế, bệ hạ.