TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

your obedient servant

giọng máy của trình duyệt

your obedient servant nghĩa là kính thư, kính xin.

Nghĩa của your obedient servant

Cụm từ

  1. Kính thư, kính xin (công thức cuối công văn, thư chính thức...).

Câu hỏi thường gặp

your obedient servant nghĩa là gì?

your obedient servant (cụm từ) nghĩa là kính thư, kính xin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.