yperite
UK/ˈiːpəɹaɪt/
giọng máy của trình duyệt
yperite nghĩa là Yperit (hơi độc).
Nghĩa của yperite
Danh từ
- Yperit (hơi độc).
Dạng từ của yperite
| Số nhiều | yperites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yperite
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
yperite nghĩa là gì?
yperite (danh từ) nghĩa là Yperit (hơi độc).
yperite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yperite: giọng Anh (UK) /ˈiːpəɹaɪt/.