TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yperite

UK/ˈiːpəɹaɪt/ giọng máy của trình duyệt

yperite nghĩa là Yperit (hơi độc).

Nghĩa của yperite

Danh từ

  1. Yperit (hơi độc).

Dạng từ của yperite

Số nhiềuyperites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yperite

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

yperite nghĩa là gì?

yperite (danh từ) nghĩa là Yperit (hơi độc).

yperite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yperite: giọng Anh (UK) /ˈiːpəɹaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.