TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yttrium

UK/ˈɪtɹiːəm/ US/ˈɪtɹiːəm/ giọng máy của trình duyệt

yttrium nghĩa là ytri.

Nghĩa của yttrium

Danh từ

  1. Ytri.

Dạng từ của yttrium

Số nhiềuyttriums

Câu hỏi thường gặp

yttrium nghĩa là gì?

yttrium (danh từ) nghĩa là ytri.

yttrium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yttrium: giọng Anh (UK) /ˈɪtɹiːəm/, giọng Mỹ (US) /ˈɪtɹiːəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.