yttrium
UK/ˈɪtɹiːəm/
US/ˈɪtɹiːəm/
giọng máy của trình duyệt
yttrium nghĩa là ytri.
Nghĩa của yttrium
Danh từ
- Ytri.
Dạng từ của yttrium
| Số nhiều | yttriums |
Câu hỏi thường gặp
yttrium nghĩa là gì?
yttrium (danh từ) nghĩa là ytri.
yttrium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yttrium: giọng Anh (UK) /ˈɪtɹiːəm/, giọng Mỹ (US) /ˈɪtɹiːəm/.