TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yucca

UK/ˈjʌkə/ giọng máy của trình duyệt US/ˈjʌkə/ giọng máy của trình duyệt

yucca nghĩa là cây ngọc giá.

Nghĩa của yucca

Danh từ

  1. Thực vật học Cây ngọc giá.

Dạng từ của yucca

Số nhiềuyuccas

Câu hỏi thường gặp

yucca nghĩa là gì?

yucca (danh từ) nghĩa là cây ngọc giá.

yucca phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yucca: giọng Anh (UK) /ˈjʌkə/, giọng Mỹ (US) /ˈjʌkə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.