TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zeolite

US/ˈzi.ə.ˌlɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

zeolite nghĩa là zeolit.

Nghĩa của zeolite

Danh từ

  1. Khoáng chất Zeolit.

Dạng từ của zeolite

Số nhiềuzeolites

Câu hỏi thường gặp

zeolite nghĩa là gì?

zeolite (danh từ) nghĩa là zeolit.

zeolite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zeolite: giọng Mỹ (US) /ˈzi.ə.ˌlɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.