zeolite
US/ˈzi.ə.ˌlɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
zeolite nghĩa là zeolit.
Nghĩa của zeolite
Danh từ
- Khoáng chất Zeolit.
Dạng từ của zeolite
| Số nhiều | zeolites |
Câu hỏi thường gặp
zeolite nghĩa là gì?
zeolite (danh từ) nghĩa là zeolit.
zeolite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zeolite: giọng Mỹ (US) /ˈzi.ə.ˌlɑɪt/.