TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zinc

UK/ˈzɪŋk/ US/ˈzɪŋk/ giọng máy của trình duyệt

zinc nghĩa là kẽm, tráng kẽm, mạ kẽm, lợp bằng kẽm.

Nghĩa của zinc

Danh từ

  1. Kẽm.
    • to coat with zincmạ kẽm, tráng kẽm

Ngoại động từ

  1. Tráng kẽm, mạ kẽm.
    • to zinc irontráng kẽm lên sắt
  2. Lợp bằng kẽm.
    • to zinc a rooflợp mái nhà bằng kẽm

Dạng từ của zinc

Số nhiềuzincs
Ngôi thứ ba số ítzincs
Hiện tại phân từ (-ing)zincing
Quá khứ phân từzinced
Quá khứzinced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zinc

Đồng nghĩa

Họ từ của zinc

Cụm từ, thành ngữ với zinc

  • zinc oxide — Kẽm oxide.

Câu hỏi thường gặp

zinc nghĩa là gì?

zinc (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là kẽm, tráng kẽm, mạ kẽm, lợp bằng kẽm.

zinc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zinc: giọng Anh (UK) /ˈzɪŋk/, giọng Mỹ (US) /ˈzɪŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.