zinc
UK/ˈzɪŋk/
US/ˈzɪŋk/
giọng máy của trình duyệt
zinc nghĩa là kẽm, tráng kẽm, mạ kẽm, lợp bằng kẽm.
Nghĩa của zinc
Danh từ
- Kẽm.
- to coat with zincmạ kẽm, tráng kẽm
Ngoại động từ
- Tráng kẽm, mạ kẽm.
- to zinc irontráng kẽm lên sắt
- Lợp bằng kẽm.
- to zinc a rooflợp mái nhà bằng kẽm
Dạng từ của zinc
| Số nhiều | zincs |
| Ngôi thứ ba số ít | zincs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | zincing |
| Quá khứ phân từ | zinced |
| Quá khứ | zinced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zinc
Đồng nghĩa
Họ từ của zinc
Cụm từ, thành ngữ với zinc
- zinc oxide — Kẽm oxide.
Câu hỏi thường gặp
zinc nghĩa là gì?
zinc (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là kẽm, tráng kẽm, mạ kẽm, lợp bằng kẽm.
zinc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zinc: giọng Anh (UK) /ˈzɪŋk/, giọng Mỹ (US) /ˈzɪŋk/.