Zira
giọng máy của trình duyệt
Zira nghĩa là zira.
Nghĩa của Zira
Danh từ riêng
- Zira.
Câu hỏi thường gặp
Zira nghĩa là gì?
Zira (danh từ riêng) nghĩa là zira.
Zira nghĩa là zira.
Zira (danh từ riêng) nghĩa là zira.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.