TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zirconium

UK/zɜːɹˈkoʊniəm/ US/zɜːɹˈkoʊniəm/ giọng máy của trình duyệt

zirconium nghĩa là ziriconi.

Nghĩa của zirconium

Danh từ

  1. Hoá học Ziriconi.

Dạng từ của zirconium

Số nhiềuzirconiums

Câu hỏi thường gặp

zirconium nghĩa là gì?

zirconium (danh từ) nghĩa là ziriconi.

zirconium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zirconium: giọng Anh (UK) /zɜːɹˈkoʊniəm/, giọng Mỹ (US) /zɜːɹˈkoʊniəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.