TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zona

giọng máy của trình duyệt

zona nghĩa là đới, đai.

Nghĩa của zona

Danh từ

  1. Y học Đới; đai; vùng; vành.
    • zona ciliarisvành lông rung

Dạng từ của zona

Số nhiềuzonas

Câu hỏi thường gặp

zona nghĩa là gì?

zona (danh từ) nghĩa là đới, đai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.