zona
giọng máy của trình duyệt
zona nghĩa là đới, đai.
Nghĩa của zona
Danh từ
- Y học Đới; đai; vùng; vành.
- zona ciliarisvành lông rung
Dạng từ của zona
| Số nhiều | zonas |
Câu hỏi thường gặp
zona nghĩa là gì?
zona (danh từ) nghĩa là đới, đai.