TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zongdu

UK/dzʊŋˈduː/ US/dzʊŋˈduː/ giọng máy của trình duyệt

zongdu nghĩa là tổng đốc.

Nghĩa của zongdu

Danh từ

  1. Tổng đốc.

Dạng từ của zongdu

Số nhiềuzongdu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zongdu

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

zongdu nghĩa là gì?

zongdu (danh từ) nghĩa là tổng đốc.

zongdu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zongdu: giọng Anh (UK) /dzʊŋˈduː/, giọng Mỹ (US) /dzʊŋˈduː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.