zonked
UK/zɒŋkt/
US/zɒŋkt/
giọng máy của trình duyệt
zonked nghĩa là mệt nhoài, đuối sức.
Nghĩa của zonked
Tính từ
- Mệt nhoài, đuối sức.
Dạng từ của zonked
| So sánh hơn | more zonked |
| So sánh nhất | most zonked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zonked
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
zonked nghĩa là gì?
zonked (tính từ) nghĩa là mệt nhoài, đuối sức.
zonked phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zonked: giọng Anh (UK) /zɒŋkt/, giọng Mỹ (US) /zɒŋkt/.