zoom
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/zuːm/
US/zuːm/
giọng máy của trình duyệt
zoom nghĩa là tiếng kêu vù vu, sự bay vọt lên, tăng vù vù, đột tăng.
Nghĩa của zoom
Danh từ
- Tiếng kêu vù vu (của máy bay...).
- Sự làm cho bay vọt lên; sự bay vọt lên.
Nội động từ
- Tăng vù vù; đột tăng
- Vượt qua vù vù
- Bay vọt lên (máy bay).
Dạng từ của zoom
| Số nhiều | zooms |
| Ngôi thứ ba số ít | zooms |
| Hiện tại phân từ (-ing) | zooming |
| Quá khứ phân từ | zoomed |
| Quá khứ | zoomed |
Họ từ của zoom
Cụm từ, thành ngữ với zoom
- zoom in — Phóng to.
- zoom lens — Ống kính zoom.
- zoom out — Thu nho.
Câu hỏi thường gặp
zoom nghĩa là gì?
zoom (danh từ, nội động từ) nghĩa là tiếng kêu vù vu, sự bay vọt lên, tăng vù vù, đột tăng.
zoom phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zoom: giọng Anh (UK) /zuːm/, giọng Mỹ (US) /zuːm/.