TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zoom

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/zuːm/ US/zuːm/ giọng máy của trình duyệt

zoom nghĩa là tiếng kêu vù vu, sự bay vọt lên, tăng vù vù, đột tăng.

Nghĩa của zoom

Danh từ

  1. Tiếng kêu vù vu (của máy bay...).
  2. Sự làm cho bay vọt lên; sự bay vọt lên.

Nội động từ

  1. Tăng vù vù; đột tăng
  2. Vượt qua vù vù
  3. Bay vọt lên (máy bay).

Dạng từ của zoom

Số nhiềuzooms
Ngôi thứ ba số ítzooms
Hiện tại phân từ (-ing)zooming
Quá khứ phân từzoomed
Quá khứzoomed

Họ từ của zoom

Cụm từ, thành ngữ với zoom

  • zoom in — Phóng to.
  • zoom lens — Ống kính zoom.
  • zoom out — Thu nho.

Câu hỏi thường gặp

zoom nghĩa là gì?

zoom (danh từ, nội động từ) nghĩa là tiếng kêu vù vu, sự bay vọt lên, tăng vù vù, đột tăng.

zoom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zoom: giọng Anh (UK) /zuːm/, giọng Mỹ (US) /zuːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.