TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zymase

US/ˈzɑɪ.ˌmeɪs/ giọng máy của trình duyệt

zymase nghĩa là Zymaza.

Nghĩa của zymase

Danh từ

  1. Sinh vật học Zymaza.

Dạng từ của zymase

Số nhiềuzymases

Câu hỏi thường gặp

zymase nghĩa là gì?

zymase (danh từ) nghĩa là Zymaza.

zymase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zymase: giọng Mỹ (US) /ˈzɑɪ.ˌmeɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.