TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ablaut

US/ˈɑbˌlaʊt/ giọng máy của trình duyệt

ablaut nghĩa là Aplau.

Nghĩa của ablaut

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Aplau.

Dạng từ của ablaut

Số nhiềuablauts
Ngôi thứ ba số ítablauts
Hiện tại phân từ (-ing)ablauting
Quá khứ phân từablauted
Quá khứablauted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ablaut

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ablaut nghĩa là gì?

ablaut (danh từ) nghĩa là Aplau.

ablaut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ablaut: giọng Mỹ (US) /ˈɑbˌlaʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.