ablaut
US/ˈɑbˌlaʊt/
giọng máy của trình duyệt
ablaut nghĩa là Aplau.
Nghĩa của ablaut
Danh từ
- Ngôn ngữ học Aplau.
Dạng từ của ablaut
| Số nhiều | ablauts |
| Ngôi thứ ba số ít | ablauts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ablauting |
| Quá khứ phân từ | ablauted |
| Quá khứ | ablauted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ablaut
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ablaut nghĩa là gì?
ablaut (danh từ) nghĩa là Aplau.
ablaut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ablaut: giọng Mỹ (US) /ˈɑbˌlaʊt/.