TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aborigine

US/ˌæb.əˈɹɪd͡ʒ.ɪ.ni/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của aborigine

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của aborigine

Số nhiềuAborigines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aborigine

Đồng nghĩa

Họ từ của aborigine

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.