TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

absently

US/ˈæb.sn̩t.li/ giọng máy của trình duyệt

absently nghĩa là lơ đãng.

Nghĩa của absently

Phó từ

  1. Lơ đãng.

Dạng từ của absently

So sánh hơnmore absently
So sánh nhấtmost absently

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absently

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

absently nghĩa là gì?

absently (phó từ) nghĩa là lơ đãng.

absently phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absently: giọng Mỹ (US) /ˈæb.sn̩t.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.