absently
US/ˈæb.sn̩t.li/
giọng máy của trình duyệt
absently nghĩa là lơ đãng.
Nghĩa của absently
Phó từ
- Lơ đãng.
Dạng từ của absently
| So sánh hơn | more absently |
| So sánh nhất | most absently |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absently
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
absently nghĩa là gì?
absently (phó từ) nghĩa là lơ đãng.
absently phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của absently: giọng Mỹ (US) /ˈæb.sn̩t.li/.