TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

academy

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈkæd.ə.mi/ US/əˈkæd.ə.mi/ giọng máy của trình duyệt

academy nghĩa là học viện, viện hàn lâm.

Nghĩa của academy

Danh từ

  1. Học viện.
    • a military academyhọc viện quân sự
  2. Viện hàn lâm.
  3. Trường chuyên nghiệp.
  4. Trường tư thục (dành cho trẻ em nhà giàu).
  5. Vườn A-ca-đê-mi (khu vườn gần A-ten nơi Pla-ton giảng triết học); trường phái triết học Pla-ton; môn đệ của Pla-ton.

Dạng từ của academy

Số nhiềuacademies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với academy

Đồng nghĩa

Họ từ của academy

Câu hỏi thường gặp

academy nghĩa là gì?

academy (danh từ) nghĩa là học viện, viện hàn lâm.

academy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của academy: giọng Anh (UK) /əˈkæd.ə.mi/, giọng Mỹ (US) /əˈkæd.ə.mi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.