accurateness
US/ˈæk.jə.ɹət.nəs/
giọng máy của trình duyệt
accurateness nghĩa là sự đúng đắn, sự chính xác.
Nghĩa của accurateness
Danh từ
- Sự đúng đắn, sự chính xác; độ chính xác.
- accuracy of firesự bắn chính xác
- high accuracyđộ chính xác cao
- accuracy of measurementđộ chính xác của phép đo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accurateness
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
accurateness nghĩa là gì?
accurateness (danh từ) nghĩa là sự đúng đắn, sự chính xác.
accurateness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accurateness: giọng Mỹ (US) /ˈæk.jə.ɹət.nəs/.