TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acquaintanceship

US/ə.ˈkweɪn.tᵊnts.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

acquaintanceship nghĩa là sự quen biết.

Nghĩa của acquaintanceship

Danh từ

  1. Sự quen biết.

Dạng từ của acquaintanceship

Số nhiềuacquaintanceships

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acquaintanceship

Đồng nghĩa

Họ từ của acquaintanceship

Câu hỏi thường gặp

acquaintanceship nghĩa là gì?

acquaintanceship (danh từ) nghĩa là sự quen biết.

acquaintanceship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acquaintanceship: giọng Mỹ (US) /ə.ˈkweɪn.tᵊnts.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.