TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acquired immunodeficiency syndrome

giọng máy của trình duyệt

acquired immunodeficiency syndrome nghĩa là liệt kháng.

Nghĩa của acquired immunodeficiency syndrome

Danh từ

  1. Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải, liệt kháng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acquired immunodeficiency syndrome

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

acquired immunodeficiency syndrome nghĩa là gì?

acquired immunodeficiency syndrome (danh từ) nghĩa là liệt kháng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.