actually
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæk(t)ʃᵿli/
US/ˈæk.t͡ʃ(u.)(ə.)li/
giọng máy của trình duyệt
actually nghĩa là thực sự, thật ra, hiện tại, hiện thời.
Nghĩa của actually
Phó từ
- Thực sự, thật ra, quả thật, đúng, quả là.
- So what actually happened?Vậy điều gì đã thực sự xảy ra?
- A: I hear that you're a doctor.B: Actually, I'm a dentist.A: Tôi nghe nói anh là bác sĩ.B: Thật ra, tôi là nha sĩ
- Hiện tại, hiện thời, hiện nay.
- Ngay cả đến và hơn thế.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với actually
Đồng nghĩa
certainlycome to think of itde factodefinitelyforsoothfranklyhonestlyindubitablyin factin truthindeedlegitimatelyliterallyproperlyreally
Trái nghĩa
Họ từ của actually
Câu ví dụ với actually
- It isn't hot today. It's cold actually. Hôm nay trời không nóng. Thực ra trời lại lạnh.
- I was thinking of you actually! Tôi thật đã nghĩ về bạn!
- Actually, I didn't want to ask you anything. Sự thật là tôi không muốn hỏi bạn bất kỳ điều gì.
- I've never actually been here before. Tôi chưa bao giờ thực sự ở đó trước đây.
- They say they actually enjoy dancing. Họ nói họ thực sự thích múa.
- Tom had trouble believing Mary actually liked him. Tom cảm thấy khó tin rằng Mary thực sự thích anh ấy.
- Now that's an actually serious question. Giờ thì đó thực sự là một câu hỏi nghiêm túc.
- I can't believe I actually thought Tom would change. Tôi không thể tin rằng tôi thực sự nghĩ rằng Tom sẽ thay đổi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
actually nghĩa là gì?
actually (phó từ) nghĩa là thực sự, thật ra, hiện tại, hiện thời.
actually phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của actually: giọng Anh (UK) /ˈæk(t)ʃᵿli/, giọng Mỹ (US) /ˈæk.t͡ʃ(u.)(ə.)li/.