acumen
UK/ˈækjʊmən/
US/ˈækjəmən/
giọng máy của trình duyệt
acumen nghĩa là sự nhạy bén, sự nhạy cảm, mũi nhọn.
Nghĩa của acumen
Danh từ
- Sự nhạy bén, sự nhạy cảm, sự thính.
- political acumensự nhạy bén về chính trị
- Thực vật học Mũi nhọn.
Dạng từ của acumen
| Số nhiều | acumens |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acumen
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
acumen nghĩa là gì?
acumen (danh từ) nghĩa là sự nhạy bén, sự nhạy cảm, mũi nhọn.
acumen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acumen: giọng Anh (UK) /ˈækjʊmən/, giọng Mỹ (US) /ˈækjəmən/.