TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acumen

UK/ˈækjʊmən/ US/ˈækjəmən/ giọng máy của trình duyệt

acumen nghĩa là sự nhạy bén, sự nhạy cảm, mũi nhọn.

Nghĩa của acumen

Danh từ

  1. Sự nhạy bén, sự nhạy cảm, sự thính.
    • political acumensự nhạy bén về chính trị
  2. Thực vật học Mũi nhọn.

Dạng từ của acumen

Số nhiềuacumens

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acumen

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

acumen nghĩa là gì?

acumen (danh từ) nghĩa là sự nhạy bén, sự nhạy cảm, mũi nhọn.

acumen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acumen: giọng Anh (UK) /ˈækjʊmən/, giọng Mỹ (US) /ˈækjəmən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.