ad
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/æd/
US/æd/
giọng máy của trình duyệt
ad nghĩa là điểm lợi thế, đến, scn, cn.
Nghĩa của ad
Danh từ
- tennis Điểm lợi thế.
Giới từ
- Đến.
Phó từ
- CN, SCN.
Dạng từ của ad
| Số nhiều | ads |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ad
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của ad
Cụm từ, thành ngữ với ad
- ad infinitum — Vô cùng.
Câu ví dụ với ad
- I skip ads on videos whenever I can. Tôi bỏ qua quảng cáo trên video bất cứ khi nào có thể.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
ad nghĩa là gì?
ad (danh từ, giới từ, phó từ) nghĩa là điểm lợi thế, đến, scn, cn.
ad phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ad: giọng Anh (UK) /æd/, giọng Mỹ (US) /æd/.