TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ad

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/æd/ US/æd/ giọng máy của trình duyệt

ad nghĩa là điểm lợi thế, đến, scn, cn.

Nghĩa của ad

Danh từ

  1. tennis Điểm lợi thế.

Giới từ

  1. Đến.

Phó từ

  1. CN, SCN.

Dạng từ của ad

Số nhiềuads

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ad

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của ad

Cụm từ, thành ngữ với ad

  • ad infinitum — Vô cùng.

Câu ví dụ với ad

  • I skip ads on videos whenever I can. Tôi bỏ qua quảng cáo trên video bất cứ khi nào có thể.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

ad nghĩa là gì?

ad (danh từ, giới từ, phó từ) nghĩa là điểm lợi thế, đến, scn, cn.

ad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ad: giọng Anh (UK) /æd/, giọng Mỹ (US) /æd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.