TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

addition

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈdɪʃ.ən/ US/əˈdɪʃ.ən/ giọng máy của trình duyệt

addition nghĩa là tính cộng, phép cộng, sự thêm, phần thêm.

Nghĩa của addition

Danh từ

  1. Toán học; không đếm được Tính cộng; phép cộng; sự cộng lại.
  2. Sự thêm, phần thêm.
    • the family had a new additiongia đình ấy thêm một người
    • in addition tothêm vào, ngoài ra

Dạng từ của addition

Số nhiềuadditions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với addition

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của addition

Cụm từ, thành ngữ với addition

  • addition assignment operator — Toán tử gán cộng.
  • addition character — Ký tự thêm vào = special character.
  • addition reaction — Phản ứng cộng.
  • addition rule — Quy tắc cộng.

Câu ví dụ với addition

  • I study French in addition to English. Tôi không chỉ học tiếng Anh, mà còn học cả tiếng Pháp nữa.
  • In addition to English, Mr. Nakajima can speak German fluently. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

addition nghĩa là gì?

addition (danh từ) nghĩa là tính cộng, phép cộng, sự thêm, phần thêm.

addition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của addition: giọng Anh (UK) /əˈdɪʃ.ən/, giọng Mỹ (US) /əˈdɪʃ.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.