TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adducent

giọng máy của trình duyệt

adducent nghĩa là khép.

Nghĩa của adducent

Tính từ

  1. Giải phẫu Khép (cơ).
    • adducent musclescơ khép

Dạng từ của adducent

So sánh hơnmore adducent
So sánh nhấtmost adducent

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adducent

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

adducent nghĩa là gì?

adducent (tính từ) nghĩa là khép.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.