adducent
giọng máy của trình duyệt
adducent nghĩa là khép.
Nghĩa của adducent
Tính từ
- Giải phẫu Khép (cơ).
- adducent musclescơ khép
Dạng từ của adducent
| So sánh hơn | more adducent |
| So sánh nhất | most adducent |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adducent
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
adducent nghĩa là gì?
adducent (tính từ) nghĩa là khép.