TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adjustment

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈd͡ʒʌst.mənt/ US/əˈd͡ʒʌst.mənt/ giọng máy của trình duyệt

adjustment nghĩa là sự điều chỉnh, sự chỉnh lý, sự hoà giải, sự dàn xếp.

Nghĩa của adjustment

Danh từ

  1. Sự sửa lại cho đúng, sự điều chỉnh, sự chỉnh lý.
    • Adjustment in direction.Sự điều chỉnh hướng
    • Adjustment in range.Sự điều chỉnh tầm
  2. Sự hoà giải, sự dàn xếp (mối bất hoà, cuộc phân tranh).

Dạng từ của adjustment

Số nhiềuadjustments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adjustment

Đồng nghĩa

Họ từ của adjustment

Cụm từ, thành ngữ với adjustment

  • adjustment cost — Chi phí điều chỉnh sản xuất.
  • adjustment lag — Độ trễ điều chỉnh.
  • adjustment process — Quá trình điều chỉnh.
  • adjustment table — Bảng điều chỉnh.

Câu hỏi thường gặp

adjustment nghĩa là gì?

adjustment (danh từ) nghĩa là sự điều chỉnh, sự chỉnh lý, sự hoà giải, sự dàn xếp.

adjustment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adjustment: giọng Anh (UK) /əˈd͡ʒʌst.mənt/, giọng Mỹ (US) /əˈd͡ʒʌst.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.