adjustment
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈd͡ʒʌst.mənt/
US/əˈd͡ʒʌst.mənt/
giọng máy của trình duyệt
adjustment nghĩa là sự điều chỉnh, sự chỉnh lý, sự hoà giải, sự dàn xếp.
Nghĩa của adjustment
Danh từ
- Sự sửa lại cho đúng, sự điều chỉnh, sự chỉnh lý.
- Adjustment in direction.Sự điều chỉnh hướng
- Adjustment in range.Sự điều chỉnh tầm
- Sự hoà giải, sự dàn xếp (mối bất hoà, cuộc phân tranh).
Dạng từ của adjustment
| Số nhiều | adjustments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adjustment
Đồng nghĩa
Họ từ của adjustment
Cụm từ, thành ngữ với adjustment
- adjustment cost — Chi phí điều chỉnh sản xuất.
- adjustment lag — Độ trễ điều chỉnh.
- adjustment process — Quá trình điều chỉnh.
- adjustment table — Bảng điều chỉnh.
Câu hỏi thường gặp
adjustment nghĩa là gì?
adjustment (danh từ) nghĩa là sự điều chỉnh, sự chỉnh lý, sự hoà giải, sự dàn xếp.
adjustment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adjustment: giọng Anh (UK) /əˈd͡ʒʌst.mənt/, giọng Mỹ (US) /əˈd͡ʒʌst.mənt/.