correction
UK/kəˈɹɛkʃən/
US/kəˈɹɛkʃən/
giọng máy của trình duyệt
correction nghĩa là sự sửa, sự sửa chữa, sự trừng phạt, sự trừng trị.
Nghĩa của correction
Danh từ
- Sự sửa, sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh.
- Sự trừng phạt, sự trừng trị, sự trừng giới.
- house of correctionnhà trừng giới
- Cái đúng; chỗ sửa.
Dạng từ của correction
| Số nhiều | corrections |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với correction
Đồng nghĩa
Họ từ của correction
Cụm từ, thành ngữ với correction
- to speak under correction — Nói khi biết rằng có thể có điều sai lầm.
- correction factor — Hệ số điều chỉnh.
- correction fluid — Chất lỏng hiệu chỉnh.
- correction signal — Tín hiệu chỉnh.
Câu ví dụ với correction
- Thank you for the correction. Cảm ơn bạn đã sửa lại.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
correction nghĩa là gì?
correction (danh từ) nghĩa là sự sửa, sự sửa chữa, sự trừng phạt, sự trừng trị.
correction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của correction: giọng Anh (UK) /kəˈɹɛkʃən/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹɛkʃən/.