TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

correction

UK/kəˈɹɛkʃən/ US/kəˈɹɛkʃən/ giọng máy của trình duyệt

correction nghĩa là sự sửa, sự sửa chữa, sự trừng phạt, sự trừng trị.

Nghĩa của correction

Danh từ

  1. Sự sửa, sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh.
  2. Sự trừng phạt, sự trừng trị, sự trừng giới.
    • house of correctionnhà trừng giới
  3. Cái đúng; chỗ sửa.

Dạng từ của correction

Số nhiềucorrections

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với correction

Đồng nghĩa

Họ từ của correction

Cụm từ, thành ngữ với correction

  • to speak under correction — Nói khi biết rằng có thể có điều sai lầm.
  • correction factor — Hệ số điều chỉnh.
  • correction fluid — Chất lỏng hiệu chỉnh.
  • correction signal — Tín hiệu chỉnh.

Câu ví dụ với correction

  • Thank you for the correction. Cảm ơn bạn đã sửa lại.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

correction nghĩa là gì?

correction (danh từ) nghĩa là sự sửa, sự sửa chữa, sự trừng phạt, sự trừng trị.

correction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của correction: giọng Anh (UK) /kəˈɹɛkʃən/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹɛkʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.