advisable
US/əd.ˈvɑɪ.zə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
advisable nghĩa là nên, thích hợp, khôn, khôn ngoan.
Nghĩa của advisable
Tính từ
- Nên, thích hợp, đáng theo.
- I do not think it is advisable for you to gotớ nghĩ cậu đừng nên đi
- Khôn, khôn ngoan.
Dạng từ của advisable
| So sánh hơn | more advisable |
| So sánh nhất | most advisable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với advisable
Đồng nghĩa
Họ từ của advisable
Câu hỏi thường gặp
advisable nghĩa là gì?
advisable (tính từ) nghĩa là nên, thích hợp, khôn, khôn ngoan.
advisable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của advisable: giọng Mỹ (US) /əd.ˈvɑɪ.zə.bəl/.