advised
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ədˈvaɪzd/
US/ədˈvaɪzd/
giọng máy của trình duyệt
advised nghĩa là am hiểu, hiểu biết, đúng, đúng đắn.
Nghĩa của advised
Tính từ
- Am hiểu, hiểu biết.
- Đúng, đúng đắn, chí lý.
- a well advised planmột kế hoạch đúng đắn
- Có suy nghĩ thận trọng.
- an advised actmột hành động thận trọng
Dạng từ của advised
| So sánh hơn | more advised |
| So sánh nhất | most advised |
Họ từ của advised
Câu ví dụ với advised
- I advised him not to drive. Tôi đã khuyên anh ấy không lái xe.
- He advised me to go there. Anh ấy đã khuyên tôi đi tới đó.
- She advised him to come by 2:30. Cô ấy khuyên anh ta đến lúc 2:30.
- The doctor advised Mr. White not to smoke too much. Bác sĩ khuyên ông White không nên hút thuốc nhiều.
- The doctor advised Mr. White not to smoke a lot. Bác sĩ khuyên ông White không nên hút thuốc nhiều.
- The doctor advised me that I should not work so much anymore. Bác sĩ khuyên tôi đừng làm việc quá nhiều nữa.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
advised nghĩa là gì?
advised (tính từ) nghĩa là am hiểu, hiểu biết, đúng, đúng đắn.
advised phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của advised: giọng Anh (UK) /ədˈvaɪzd/, giọng Mỹ (US) /ədˈvaɪzd/.