TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

advisedly

UK/ədˈvaɪ.zɪd.li/ US/ədˈvaɪ.zɪd.li/ giọng máy của trình duyệt

advisedly nghĩa là thận trọng.

Nghĩa của advisedly

Phó từ

  1. Có suy nghĩ chín chắn, thận trọng.

Dạng từ của advisedly

So sánh hơnmore advisedly
So sánh nhấtmost advisedly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với advisedly

Trái nghĩa

Họ từ của advisedly

Câu hỏi thường gặp

advisedly nghĩa là gì?

advisedly (phó từ) nghĩa là thận trọng.

advisedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của advisedly: giọng Anh (UK) /ədˈvaɪ.zɪd.li/, giọng Mỹ (US) /ədˈvaɪ.zɪd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.