advisedly
UK/ədˈvaɪ.zɪd.li/
US/ədˈvaɪ.zɪd.li/
giọng máy của trình duyệt
advisedly nghĩa là thận trọng.
Nghĩa của advisedly
Phó từ
- Có suy nghĩ chín chắn, thận trọng.
Dạng từ của advisedly
| So sánh hơn | more advisedly |
| So sánh nhất | most advisedly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với advisedly
Trái nghĩa
Họ từ của advisedly
Câu hỏi thường gặp
advisedly nghĩa là gì?
advisedly (phó từ) nghĩa là thận trọng.
advisedly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của advisedly: giọng Anh (UK) /ədˈvaɪ.zɪd.li/, giọng Mỹ (US) /ədˈvaɪ.zɪd.li/.