advisor
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ædˈvaɪ.zə(ɹ)/
US/ædˈvaɪ.zɚ/
giọng máy của trình duyệt
advisor nghĩa là người khuyên bảo, người chỉ bảo, cố vấn.
Nghĩa của advisor
Danh từ
- Người khuyên bảo, người chỉ bảo, cố vấn.
- legal advisercố vấn pháp lý
Dạng từ của advisor
| Số nhiều | advisors |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với advisor
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
advisor nghĩa là gì?
advisor (danh từ) nghĩa là người khuyên bảo, người chỉ bảo, cố vấn.
advisor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của advisor: giọng Anh (UK) /ædˈvaɪ.zə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ædˈvaɪ.zɚ/.