advisory
UK/ədˈvaɪzəɹi/
US/ædˈvaɪz(ə)ɹi/
giọng máy của trình duyệt
advisory nghĩa là để hỏi, để xin ý kiến.
Nghĩa của advisory
Tính từ
- Để hỏi, để xin ý kiến; cho ý kiến, cố vấn.
- advisory councilhội đồng tư vấn
Dạng từ của advisory
| So sánh hơn | more advisory |
| So sánh nhất | most advisory |
| Số nhiều | advisories |
Họ từ của advisory
Câu hỏi thường gặp
advisory nghĩa là gì?
advisory (tính từ) nghĩa là để hỏi, để xin ý kiến.
advisory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của advisory: giọng Anh (UK) /ədˈvaɪzəɹi/, giọng Mỹ (US) /ædˈvaɪz(ə)ɹi/.