TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

counselor

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkaʊnsələ(ɹ)/ US/ˈkaʊnsələ(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

counselor nghĩa là Như counsellor.

Nghĩa của counselor

Danh từ

  1. Như counsellor.

Dạng từ của counselor

Số nhiềucounselors

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với counselor

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

counselor nghĩa là gì?

counselor (danh từ) nghĩa là Như counsellor.

counselor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của counselor: giọng Anh (UK) /ˈkaʊnsələ(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈkaʊnsələ(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.