affectional
US/ə.ˈfɛk.ʃnəl/
giọng máy của trình duyệt
affectional nghĩa là Xem affection.
Nghĩa của affectional
Tính từ
- Xem affection
Dạng từ của affectional
| So sánh hơn | more affectional |
| So sánh nhất | most affectional |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affectional
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
affectional nghĩa là gì?
affectional (tính từ) nghĩa là Xem affection.
affectional phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affectional: giọng Mỹ (US) /ə.ˈfɛk.ʃnəl/.