TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

affirmative

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈfɜːmətɪv/ US/əˈfɝməɾɪv/ giọng máy của trình duyệt

affirmative nghĩa là khẳng định, quả quyết, lời khẳng định.

Nghĩa của affirmative

Tính từ

  1. Khẳng định; quả quyết.
    • an affirmative answercâu trả lời khẳng định

Danh từ

  1. Lời khẳng định; lời nói "ừ", lời nói "được".
    • to answer in the affirmativetrả lời ừ, trả lời được

Dạng từ của affirmative

So sánh hơnmore affirmative
So sánh nhấtmost affirmative
Số nhiềuaffirmatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affirmative

Trái nghĩa

Họ từ của affirmative

Cụm từ, thành ngữ với affirmative

  • affirmative response — Trả lời khẳng định.

Câu hỏi thường gặp

affirmative nghĩa là gì?

affirmative (tính từ, danh từ) nghĩa là khẳng định, quả quyết, lời khẳng định.

affirmative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affirmative: giọng Anh (UK) /əˈfɜːmətɪv/, giọng Mỹ (US) /əˈfɝməɾɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.