affirmative
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈfɜːmətɪv/
US/əˈfɝməɾɪv/
giọng máy của trình duyệt
affirmative nghĩa là khẳng định, quả quyết, lời khẳng định.
Nghĩa của affirmative
Tính từ
- Khẳng định; quả quyết.
- an affirmative answercâu trả lời khẳng định
Danh từ
- Lời khẳng định; lời nói "ừ", lời nói "được".
- to answer in the affirmativetrả lời ừ, trả lời được
Dạng từ của affirmative
| So sánh hơn | more affirmative |
| So sánh nhất | most affirmative |
| Số nhiều | affirmatives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affirmative
Trái nghĩa
Họ từ của affirmative
Cụm từ, thành ngữ với affirmative
- affirmative response — Trả lời khẳng định.
Câu hỏi thường gặp
affirmative nghĩa là gì?
affirmative (tính từ, danh từ) nghĩa là khẳng định, quả quyết, lời khẳng định.
affirmative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affirmative: giọng Anh (UK) /əˈfɜːmətɪv/, giọng Mỹ (US) /əˈfɝməɾɪv/.