TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

affixture

giọng máy của trình duyệt

affixture nghĩa là sự đóng chặt vào, sự gắn vào.

Nghĩa của affixture

Danh từ

  1. Sự đóng chặt vào, sự gắn vào, sự đính vào.

Dạng từ của affixture

Số nhiềuaffixtures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affixture

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

affixture nghĩa là gì?

affixture (danh từ) nghĩa là sự đóng chặt vào, sự gắn vào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.