planned
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/plænd/
US/plænd/
giọng máy của trình duyệt
planned nghĩa là có kế hoạch, dự kiến.
Nghĩa của planned
Tính từ
- Có kế hoạch.
- planned productionsản xuất có kế hoạch
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với planned
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của planned
Cụm từ, thành ngữ với planned
- planned economy — Nền kinh tế kế hoạch hoá.
Câu ví dụ với planned
- I had planned to become a doctor. Tôi dự định trở thành bác sĩ.
- I had planned to go abroad. Tôi từng có ý định đi nước ngoài.
- I'd planned to go abroad. Tôi từng có ý định đi nước ngoài.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
planned nghĩa là gì?
planned (tính từ) nghĩa là có kế hoạch, dự kiến.
planned phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của planned: giọng Anh (UK) /plænd/, giọng Mỹ (US) /plænd/.