TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aftergame

giọng máy của trình duyệt

aftergame nghĩa là dự định về sau.

Nghĩa của aftergame

Danh từ

  1. Dự định về sau.

Dạng từ của aftergame

Số nhiềuaftergames

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aftergame

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

aftergame nghĩa là gì?

aftergame (danh từ) nghĩa là dự định về sau.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.