TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ruby

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹuː.bi/ US/ˈɹuː.bi/ giọng máy của trình duyệt

ruby nghĩa là ngọc đỏ, màu ngọc đỏ, đỏ màu, nhuộm màu ngọc đỏ.

Nghĩa của ruby

Danh từ

  1. Khoáng chất Rubi, ngọc đỏ.
  2. Màu ngọc đỏ.
  3. Mụn đỏ (ở mũi, ở mặt).
  4. Rượu vang đỏ.
  5. Ngành in Cỡ 51 quoành (chữ in); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cỡ 31 quoành.

Tính từ

  1. Đỏ màu, ngọc đỏ.

Ngoại động từ

  1. Nhuộm màu ngọc đỏ.

Dạng từ của ruby

Số nhiềurubies
So sánh hơnmore ruby
So sánh nhấtmost ruby
Ngôi thứ ba số ítrubies
Hiện tại phân từ (-ing)rubying
Quá khứ phân từrubied
Quá khứrubied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ruby

Đồng nghĩa

Họ từ của ruby

Cụm từ, thành ngữ với ruby

  • above rubies — Vô giá.

Câu ví dụ với ruby

  • Interpreted languages such as Ruby or Lua are not compiled and so they need some kind of execution engine. Các ngôn ngữ thông dịch như Ruby và Lua không cần được biên dịch nên cần có một loại bộ máy để thực thi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

ruby nghĩa là gì?

ruby (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là ngọc đỏ, màu ngọc đỏ, đỏ màu, nhuộm màu ngọc đỏ.

ruby phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ruby: giọng Anh (UK) /ˈɹuː.bi/, giọng Mỹ (US) /ˈɹuː.bi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.