TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aider

UK/ˈeɪdə/ US/ˈeɪdɚ/ giọng máy của trình duyệt

aider nghĩa là Xem aid.

Nghĩa của aider

Động từ

  1. Xem aid

Dạng từ của aider

Số nhiềuaiders

Họ từ của aider

Câu hỏi thường gặp

aider nghĩa là gì?

aider (động từ) nghĩa là Xem aid.

aider phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aider: giọng Anh (UK) /ˈeɪdə/, giọng Mỹ (US) /ˈeɪdɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.