TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

airway

UK/ˈɛə.weɪ/ US/ˈɛɚ.weɪ/ giọng máy của trình duyệt

airway nghĩa là đường thở.

Nghĩa của airway

Danh từ

  1. Đường thở

Dạng từ của airway

Số nhiềuairways

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với airway

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

airway nghĩa là gì?

airway (danh từ) nghĩa là đường thở.

airway phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của airway: giọng Anh (UK) /ˈɛə.weɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈɛɚ.weɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.