TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

airtight

US/ˈɛr.ˌtɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

airtight nghĩa là kín hơi, kín gió.

Nghĩa của airtight

Tính từ

  1. Kín hơi, kín gió.

Dạng từ của airtight

So sánh hơnmore airtight
So sánh nhấtmost airtight

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với airtight

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của airtight

Câu hỏi thường gặp

airtight nghĩa là gì?

airtight (tính từ) nghĩa là kín hơi, kín gió.

airtight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của airtight: giọng Mỹ (US) /ˈɛr.ˌtɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.