airtight
US/ˈɛr.ˌtɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
airtight nghĩa là kín hơi, kín gió.
Nghĩa của airtight
Tính từ
- Kín hơi, kín gió.
Dạng từ của airtight
| So sánh hơn | more airtight |
| So sánh nhất | most airtight |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với airtight
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của airtight
Câu hỏi thường gặp
airtight nghĩa là gì?
airtight (tính từ) nghĩa là kín hơi, kín gió.
airtight phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của airtight: giọng Mỹ (US) /ˈɛr.ˌtɑɪt/.