TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alchemist

US/ˈæl.kə.mɪst/ giọng máy của trình duyệt

alchemist nghĩa là nhà giả kim.

Nghĩa của alchemist

Danh từ

  1. Nhà giả kim.

Dạng từ của alchemist

Số nhiềualchemists

Họ từ của alchemist

Câu ví dụ với alchemist

  • I'm an alchemist. Tôi là một nhà giả kim.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

alchemist nghĩa là gì?

alchemist (danh từ) nghĩa là nhà giả kim.

alchemist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alchemist: giọng Mỹ (US) /ˈæl.kə.mɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.