TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

algebraic

UK/ˌæl.d͡ʒɪˈbɹeɪ.ɪk/ US/ˌæl.d͡ʒɪˈbɹeɪ.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

algebraic nghĩa là đại số.

Nghĩa của algebraic

Tính từ

  1. Đại số.
    • algebraic equationphương trình đại số
    • algebraic expressionbiểu thức đại số
    • algebraic functionhàm đại số

Dạng từ của algebraic

So sánh hơnmore algebraic
So sánh nhấtmost algebraic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với algebraic

Trái nghĩa

Họ từ của algebraic

Cụm từ, thành ngữ với algebraic

  • algebraic code — Mã đại số.
  • algebraic equation — Phương trình đại số.
  • algebraic expression — Biểu thức đại số.
  • algebraic value — Trị đại số.

Câu hỏi thường gặp

algebraic nghĩa là gì?

algebraic (tính từ) nghĩa là đại số.

algebraic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của algebraic: giọng Anh (UK) /ˌæl.d͡ʒɪˈbɹeɪ.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌæl.d͡ʒɪˈbɹeɪ.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.