TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

all-embracing

US/ˌɔ.lɪm.ˈbreɪ.sɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

all-embracing nghĩa là bao gồm tất cả.

Nghĩa của all-embracing

Tính từ

  1. Bao gồm tất cả.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với all-embracing

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

all-embracing nghĩa là gì?

all-embracing (tính từ) nghĩa là bao gồm tất cả.

all-embracing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của all-embracing: giọng Mỹ (US) /ˌɔ.lɪm.ˈbreɪ.sɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.