TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

all-encompassing

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của all-encompassing

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của all-encompassing

So sánh hơnmore all-encompassing
So sánh nhấtmost all-encompassing

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với all-encompassing

Đồng nghĩa

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.