TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overall

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌəʊ.vəˈɹɔːl/ US/ˌoʊ.vɚˈɔl/ giọng máy của trình duyệt

overall nghĩa là toàn bộ, toàn thể, áo khoác, làm việc.

Nghĩa của overall

Tính từ

  1. Toàn bộ, toàn thể, từ đầu này sang đầu kia.
    • an overall viewquang cảnh toàn thể
    • an overall solutiongiải pháp toàn bộ

Danh từ

  1. Áo khoác, làm việc.
  2. Số nhiều Quần yếm (quần may liền với miếng che ngực của công nhân).
  3. Quân sự (số nhiều) quần chật ống (của sĩ quan).

Dạng từ của overall

So sánh hơnmore overall
So sánh nhấtmost overall
Số nhiềuoveralls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với overall

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với overall

  • overall fit of regression — Mức độ phù hợp tổng thể của phương trình hồi quy.

Câu ví dụ với overall

  • Overall, I'm happy with the result. Nhìn chung, tôi hài lòng với kết quả này.
  • The overall cost of the work will be about $200. Chi phí tổng thể của công việc sẽ vào khoảng 200 đô la.
  • Overall, the Turkish language is easier than Russian, but Turkish pronunciation is more difficult. Nhìn chung, tiếng Thổ Nhĩ Kì dễ hơn tiếng Nga, nhưng tiếng Thổ Nhĩ Kì khó phát âm hơn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

overall nghĩa là gì?

overall (tính từ, danh từ) nghĩa là toàn bộ, toàn thể, áo khoác, làm việc.

overall phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overall: giọng Anh (UK) /ˌəʊ.vəˈɹɔːl/, giọng Mỹ (US) /ˌoʊ.vɚˈɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.