TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

comprehensive

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌkɒm.pɹɪˈhɛn.sɪv/ US/ˌkɑm.pɹəˈhɛn.sɪv/ giọng máy của trình duyệt

comprehensive nghĩa là mau hiểu, thông minh.

Nghĩa của comprehensive

Tính từ

  1. Có đầy đủ thông tin một cách toàn diện.
    • a comprehensive termmột thuật ngữ bao hàm nhiều khái niệm
  2. Mau hiểu, thông minh, lĩnh hội nhanh, sáng ý.
    • the comprehensive facultytrí thông minh
    • to have a comprehensive mindmau hiểu, sáng ý

Dạng từ của comprehensive

So sánh hơnmore comprehensive
So sánh nhấtmost comprehensive
Số nhiềucomprehensives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comprehensive

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với comprehensive

  • comprehensive school — Trường phổ thông hỗn hợp (có nhiều chương trình học và thời gian học khác nhau).
  • comprehensive examination — bài thi toàn diện.

Câu hỏi thường gặp

comprehensive nghĩa là gì?

comprehensive (tính từ) nghĩa là mau hiểu, thông minh.

comprehensive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comprehensive: giọng Anh (UK) /ˌkɒm.pɹɪˈhɛn.sɪv/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑm.pɹəˈhɛn.sɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.