comprehensive
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌkɒm.pɹɪˈhɛn.sɪv/
US/ˌkɑm.pɹəˈhɛn.sɪv/
giọng máy của trình duyệt
comprehensive nghĩa là mau hiểu, thông minh.
Nghĩa của comprehensive
Tính từ
- Có đầy đủ thông tin một cách toàn diện.
- a comprehensive termmột thuật ngữ bao hàm nhiều khái niệm
- Mau hiểu, thông minh, lĩnh hội nhanh, sáng ý.
- the comprehensive facultytrí thông minh
- to have a comprehensive mindmau hiểu, sáng ý
Dạng từ của comprehensive
| So sánh hơn | more comprehensive |
| So sánh nhất | most comprehensive |
| Số nhiều | comprehensives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comprehensive
Đồng nghĩa
exhaustivethoroughall-encompassingsweepingall-aroundall-embracingcatholicblanketbroadthickoverallsound
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với comprehensive
- comprehensive school — Trường phổ thông hỗn hợp (có nhiều chương trình học và thời gian học khác nhau).
- comprehensive examination — bài thi toàn diện.
Câu hỏi thường gặp
comprehensive nghĩa là gì?
comprehensive (tính từ) nghĩa là mau hiểu, thông minh.
comprehensive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comprehensive: giọng Anh (UK) /ˌkɒm.pɹɪˈhɛn.sɪv/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑm.pɹəˈhɛn.sɪv/.