allotropy
US/ə.lɑː.trə.pi/
giọng máy của trình duyệt
allotropy nghĩa là tính khác hình, tính thù hình, thù hình.
Nghĩa của allotropy
Danh từ
- Tính khác hình, tính thù hình.
Dạng từ của allotropy
| Số nhiều | allotropies |
Họ từ của allotropy
Câu hỏi thường gặp
allotropy nghĩa là gì?
allotropy (danh từ) nghĩa là tính khác hình, tính thù hình, thù hình.
allotropy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allotropy: giọng Mỹ (US) /ə.lɑː.trə.pi/.